summary
Bản tóm tắt
1.1 Tâm lý học là gì?
Tâm lý học được định nghĩa là ngành khoa học nghiên cứu về tâm trí và hành vi. Sinh viên ngành tâm lý học phát triển kỹ năng tư duy phản biện, làm quen với phương pháp khoa học và nhận ra sự phức tạp của hành vi.
1.2 Lịch sử Tâm lý học
Trước thời của Wundt và James, các câu hỏi về tâm trí đã được các nhà triết học xem xét. Tuy nhiên, cả Wundt và James đều góp phần tạo nên tâm lý học như một ngành khoa học riêng biệt. Wundt là một nhà cấu trúc luận, điều đó có nghĩa là ông tin rằng trải nghiệm nhận thức của chúng ta được hiểu rõ nhất bằng cách phân tích trải nghiệm đó thành các thành phần cấu tạo. Ông cho rằng cách tốt nhất để làm điều này là thông qua sự tự quan sát nội tâm.
William James là nhà tâm lý học người Mỹ đầu tiên, và ông là người ủng hộ thuyết chức năng. Quan điểm này tập trung vào cách thức các hoạt động tinh thần đóng vai trò là phản ứng thích nghi với môi trường của sinh vật. Giống như Wundt, James cũng dựa vào phương pháp tự quan sát; tuy nhiên, phương pháp nghiên cứu của ông cũng kết hợp cả các biện pháp khách quan hơn.
Sigmund Freud tin rằng việc hiểu được tiềm thức là vô cùng quan trọng để hiểu được hành vi ý thức. Điều này đặc biệt đúng đối với những người mà ông gặp phải mắc các chứng cuồng loạn và rối loạn thần kinh khác nhau. Freud dựa vào phân tích giấc mơ, những lời nói lỡ lời và liên tưởng tự do như những phương tiện để tiếp cận tiềm thức. Lý thuyết phân tâm học vẫn là một lực lượng thống trị trong tâm lý học lâm sàng trong nhiều thập kỷ.
Tâm lý học Gestalt có ảnh hưởng rất lớn ở châu Âu. Tâm lý học Gestalt nhìn nhận cá nhân và trải nghiệm của họ một cách toàn diện. Khi Đức Quốc xã lên nắm quyền ở Đức, Wertheimer, Koffka và Köhler đã di cư sang Hoa Kỳ. Mặc dù họ đã bỏ lại phòng thí nghiệm và nghiên cứu của mình, nhưng họ đã giới thiệu các ý tưởng Gestalt đến nước Mỹ. Một số nguyên tắc của tâm lý học Gestalt vẫn còn ảnh hưởng rất lớn trong nghiên cứu về cảm giác và nhận thức.
Một trong những trường phái tư tưởng có ảnh hưởng nhất trong lịch sử tâm lý học là chủ nghĩa hành vi. Chủ nghĩa hành vi tập trung vào việc biến tâm lý học thành một khoa học khách quan bằng cách nghiên cứu hành vi biểu hiện ra bên ngoài và giảm thiểu tầm quan trọng của các quá trình tinh thần không thể quan sát được. John Watson thường được coi là cha đẻ của chủ nghĩa hành vi, và những đóng góp của B.F. Skinner vào sự hiểu biết của chúng ta về các nguyên tắc của điều kiện hóa hành động là không thể xem nhẹ.
Khi thuyết hành vi và lý thuyết phân tâm học chiếm lĩnh nhiều khía cạnh của tâm lý học, một số người bắt đầu không hài lòng với quan niệm của tâm lý học về bản chất con người. Do đó, một phong trào nhân văn trong tâm lý học bắt đầu hình thành. Chủ nghĩa nhân văn tập trung vào tiềm năng tốt đẹp của tất cả mọi người. Cả Maslow và Rogers đều có ảnh hưởng lớn trong việc định hình tâm lý học nhân văn.
Trong những năm 1950, diện mạo của tâm lý học bắt đầu thay đổi. Khoa học hành vi bắt đầu chuyển hướng trở lại nguồn gốc của nó, tập trung vào các quá trình tinh thần. Sự xuất hiện của khoa học thần kinh và khoa học máy tính đã hỗ trợ quá trình chuyển đổi này. Cuối cùng, cuộc cách mạng nhận thức đã diễn ra, và mọi người nhận ra rằng nhận thức là yếu tố then chốt để thực sự đánh giá và hiểu hành vi.
1.3 Tâm lý học đương đại
Tâm lý học là một ngành học đa dạng, bao gồm nhiều phân ngành chính với những quan điểm độc đáo. Tâm lý học sinh học nghiên cứu cơ sở sinh học của hành vi. Tâm lý học cảm giác và nhận thức đề cập đến lĩnh vực tâm lý học tập trung vào cách thức tiếp nhận thông tin từ các giác quan và cách thông tin này được chuyển hóa thành trải nghiệm nhận thức về thế giới xung quanh. Tâm lý học nhận thức quan tâm đến mối quan hệ giữa suy nghĩ và hành vi, và các nhà tâm lý học phát triển nghiên cứu những thay đổi về thể chất và nhận thức xảy ra trong suốt cuộc đời. Tâm lý học nhân cách tập trung vào các mô hình hành vi, suy nghĩ và cảm xúc độc đáo của mỗi cá nhân. Tâm lý học công nghiệp và tổ chức, tâm lý học sức khỏe, tâm lý học thể thao và vận động, tâm lý học pháp y và tâm lý học lâm sàng đều được coi là các lĩnh vực ứng dụng của tâm lý học. Các nhà tâm lý học công nghiệp và tổ chức áp dụng các khái niệm tâm lý học vào môi trường công nghiệp và tổ chức. Các nhà tâm lý học sức khỏe tìm cách giúp mọi người sống khỏe mạnh hơn, và tâm lý học lâm sàng liên quan đến việc chẩn đoán và điều trị các rối loạn tâm lý và các mô hình hành vi có vấn đề khác. Các nhà tâm lý học thể thao và vận động nghiên cứu sự tương tác giữa suy nghĩ, cảm xúc và hiệu suất thể chất trong thể thao, tập thể dục và các hoạt động khác. Các nhà tâm lý học pháp y thực hiện các hoạt động liên quan đến tâm lý học phối hợp với hệ thống tư pháp.
1.4 Các nghề nghiệp trong lĩnh vực Tâm lý học
Nhìn chung, các nghề nghiệp học thuật trong lĩnh vực tâm lý học thường yêu cầu bằng tiến sĩ. Tuy nhiên, có một số lựa chọn nghề nghiệp ngoài học thuật dành cho những người có bằng thạc sĩ tâm lý học. Mặc dù những người có bằng cử nhân tâm lý học có ít lựa chọn nghề nghiệp liên quan đến tâm lý học hơn, nhưng các kỹ năng có được từ chương trình giáo dục đại học về tâm lý học rất hữu ích trong nhiều môi trường làm việc khác nhau.
Bạn đang đọc truyện trên: Truyen247.Pro