Chào các bạn! Vì nhiều lý do từ nay Truyen2U chính thức đổi tên là Truyen247.Pro. Mong các bạn tiếp tục ủng hộ truy cập tên miền mới này nhé! Mãi yêu... ♥

2

Bạn đã bao giờ tự hỏi liệu bạo lực mà bạn thấy trên truyền hình có ảnh hưởng đến hành vi của mình không? Liệu bạn có dễ cư xử hung hăng hơn trong đời thực sau khi xem những cảnh bạo lực kịch tính trên màn ảnh? Hay việc xem bạo lực hư cấu thực sự có thể giúp bạn giải tỏa sự hung hăng, khiến bạn trở nên ôn hòa hơn? Trẻ em bị ảnh hưởng như thế nào bởi các phương tiện truyền thông mà chúng tiếp xúc? Một nhà tâm lý học quan tâm đến mối quan hệ giữa hành vi và việc tiếp xúc với hình ảnh bạo lực có thể đặt ra những câu hỏi tương tự.

Từ thời cổ đại, con người đã quan tâm đến ảnh hưởng của công nghệ mới đối với hành vi và quá trình tư duy của mình. Ví dụ, triết gia Hy Lạp Socrates lo ngại rằng chữ viết – một công nghệ mới vào thời đó – sẽ làm giảm khả năng ghi nhớ của con người vì họ có thể dựa vào các ghi chép bằng văn bản thay vì ghi nhớ thông tin. Trong thế giới công nghệ thay đổi nhanh chóng hiện nay, những câu hỏi về ảnh hưởng của chúng đến cuộc sống hàng ngày và tác động lâu dài của chúng vẫn tiếp tục được đặt ra. Bên cạnh tác động của thời gian sử dụng màn hình (trên điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy tính và trò chơi điện tử), công nghệ còn xuất hiện trong phương tiện giao thông (như GPS và ô tô thông minh) và nhà ở (với các thiết bị như Alexa hoặc Google Home và camera chuông cửa). Khi những công nghệ này được tích hợp vào cuộc sống của chúng ta, chúng ta phải đối mặt với những câu hỏi về tác động tích cực và tiêu cực của chúng. Nhiều người trong chúng ta có quan điểm mạnh mẽ về những vấn đề này, nhưng lại thấy người bên cạnh có quan điểm trái ngược hoàn toàn.

Làm thế nào chúng ta có thể tìm ra những câu trả lời không chỉ dựa trên ý kiến ​​cá nhân, mà còn dựa trên bằng chứng mà tất cả chúng ta đều đồng ý? Kết quả nghiên cứu tâm lý học có thể giúp chúng ta giải quyết những vấn đề như vậy.

2.1 Tại sao nghiên cứu lại quan trọng?

Mục tiêu học tập

Sau khi hoàn thành phần này, bạn sẽ có thể:

Hãy giải thích cách nghiên cứu khoa học giải quyết các câu hỏi về hành vi.

Hãy thảo luận về cách nghiên cứu khoa học định hướng chính sách công.

Hãy hiểu tầm quan trọng của nghiên cứu khoa học trong việc đưa ra các quyết định cá nhân.

Nghiên cứu khoa học là một công cụ thiết yếu để định hướng thành công trong thế giới phức tạp của chúng ta. Nếu không có nó, chúng ta sẽ buộc phải dựa hoàn toàn vào trực giác, uy quyền của người khác và may mắn mù quáng. Mặc dù nhiều người trong chúng ta tự tin vào khả năng giải mã và tương tác với thế giới xung quanh, lịch sử đầy rẫy những ví dụ cho thấy chúng ta có thể sai lầm như thế nào khi không nhận ra sự cần thiết của bằng chứng để chứng minh các tuyên bố. Vào nhiều thời điểm trong lịch sử, chúng ta hẳn đã chắc chắn rằng mặt trời quay quanh trái đất phẳng, các lục địa trên trái đất không di chuyển và bệnh tâm thần là do bị ma ám ( Hình 2.2 ). Chính thông qua nghiên cứu khoa học có hệ thống mà chúng ta loại bỏ được những định kiến ​​và mê tín dị đoan, đồng thời có được sự hiểu biết khách quan về bản thân và thế giới của mình.

Sọ có một lỗ lớn khoét xuyên qua trán.

Hình 2.2. Một số tổ tiên của chúng ta, trên khắp thế giới và qua nhiều thế kỷ, tin rằng phương pháp khoan sọ – tức là tạo một lỗ trên hộp sọ, như hình minh họa – cho phép tà ma rời khỏi cơ thể, từ đó chữa khỏi bệnh tâm thần và các rối loạn khác. (Nguồn ảnh: "taiproject"/Flickr)

Mục tiêu của tất cả các nhà khoa học là hiểu rõ hơn về thế giới xung quanh họ. Các nhà tâm lý học tập trung vào việc hiểu hành vi, cũng như các quá trình nhận thức (tinh thần) và sinh lý (thể chất) làm nền tảng cho hành vi đó. Trái ngược với các phương pháp khác mà mọi người sử dụng để hiểu hành vi của người khác, chẳng hạn như trực giác và kinh nghiệm cá nhân, đặc điểm nổi bật của nghiên cứu khoa học là có bằng chứng để chứng minh cho một luận điểm. Kiến thức khoa học mang tính thực nghiệm : Nó dựa trên bằng chứng khách quan, hữu hình có thể quan sát được nhiều lần, bất kể ai là người quan sát.

Trong khi hành vi có thể quan sát được, thì tâm trí lại không. Nếu ai đó đang khóc, chúng ta có thể thấy hành vi đó. Tuy nhiên, lý do của hành vi đó lại khó xác định hơn. Người đó khóc vì buồn, đau hay vui? Đôi khi chúng ta có thể tìm ra lý do cho hành vi của ai đó bằng cách đơn giản là hỏi một câu hỏi, chẳng hạn như "Tại sao bạn lại khóc?". Tuy nhiên, có những trường hợp mà cá nhân đó cảm thấy không thoải mái hoặc không muốn trả lời câu hỏi một cách trung thực, hoặc không có khả năng trả lời. Ví dụ, trẻ sơ sinh sẽ không thể giải thích tại sao chúng lại khóc. Trong những trường hợp như vậy, nhà tâm lý học phải sáng tạo trong việc tìm ra những cách thức để hiểu rõ hơn về hành vi. Chương này sẽ khám phá cách thức kiến ​​thức khoa học được tạo ra và tầm quan trọng của kiến ​​thức đó trong việc đưa ra quyết định trong cuộc sống cá nhân và trong lĩnh vực công cộng.

Sử dụng thông tin nghiên cứu

Việc xác định những lý thuyết nào được cộng đồng khoa học chấp nhận và không được chấp nhận có thể rất khó khăn, đặc biệt là trong một lĩnh vực nghiên cứu rộng lớn như tâm lý học. Hơn bao giờ hết, chúng ta có một lượng thông tin khổng lồ trong tầm tay, và một tìm kiếm đơn giản trên internet về bất kỳ chủ đề nghiên cứu nào cũng có thể dẫn đến một số nghiên cứu mâu thuẫn. Trong những trường hợp này, chúng ta đang chứng kiến ​​cộng đồng khoa học trải qua quá trình đạt được sự đồng thuận, và có thể mất khá nhiều thời gian trước khi một sự đồng thuận xuất hiện. Ví dụ, sự bùng nổ trong việc sử dụng công nghệ đã khiến các nhà nghiên cứu đặt câu hỏi liệu điều này cuối cùng có giúp ích hay cản trở chúng ta. Việc sử dụng và ứng dụng công nghệ trong môi trường giáo dục đã trở nên phổ biến trong vài thập kỷ qua. Các nhà nghiên cứu đang đi đến những kết luận khác nhau về việc sử dụng công nghệ. Để minh họa điểm này, một nghiên cứu điều tra một ứng dụng điện thoại thông minh nhắm mục tiêu vào các bác sĩ nội trú phẫu thuật (sinh viên cao học đang được đào tạo phẫu thuật) cho thấy việc sử dụng ứng dụng này có thể tăng cường sự tham gia của sinh viên và nâng cao điểm số bài kiểm tra (Shaw & Tan, 2015). Ngược lại, một nghiên cứu khác cho thấy việc sử dụng công nghệ trong các nhóm sinh viên đại học có tác động tiêu cực đến giấc ngủ, giao tiếp và kỹ năng quản lý thời gian (Massimini & Peterson, 2009). Cho đến khi có đủ nghiên cứu được thực hiện, sẽ không có sự đồng thuận rõ ràng về tác động của công nghệ đối với việc tiếp thu kiến ​​thức, kỹ năng học tập và sức khỏe tinh thần của học sinh.

Trong khi đó, chúng ta nên cố gắng tư duy phản biện về thông tin mình tiếp nhận bằng cách giữ thái độ hoài nghi lành mạnh. Khi ai đó đưa ra một tuyên bố, chúng ta nên xem xét tuyên bố đó từ nhiều góc độ khác nhau: người đưa ra tuyên bố đó có chuyên môn gì, họ có thể được lợi gì nếu tuyên bố đó đúng, tuyên bố đó có vẻ hợp lý dựa trên bằng chứng hay không, và các nhà nghiên cứu khác nghĩ gì về tuyên bố đó? Điều này đặc biệt quan trọng khi chúng ta xem xét có bao nhiêu thông tin trong các chiến dịch quảng cáo và trên internet tuyên bố dựa trên "bằng chứng khoa học" trong khi thực tế đó chỉ là niềm tin hoặc quan điểm của một vài cá nhân đang cố gắng bán sản phẩm hoặc thu hút sự chú ý đến quan điểm của họ.

Chúng ta cần phải là những người tiêu dùng thông thái đối với thông tin được cung cấp cho chúng ta, bởi vì những quyết định dựa trên thông tin này sẽ có những hậu quả đáng kể. Một trong những hậu quả đó có thể thấy trong chính trị và chính sách công. Hãy tưởng tượng bạn vừa được bầu làm thống đốc của tiểu bang. Một trong những trách nhiệm của bạn là quản lý ngân sách tiểu bang và quyết định cách chi tiêu tiền thuế của cử tri một cách hiệu quả nhất. Là thống đốc mới, bạn cần phải quyết định xem có nên tiếp tục tài trợ cho các chương trình can thiệp sớm hay không. Các chương trình này được thiết kế để giúp đỡ trẻ em đến từ gia đình có thu nhập thấp, có nhu cầu đặc biệt hoặc gặp phải những bất lợi khác. Các chương trình này có thể bao gồm việc cung cấp nhiều dịch vụ khác nhau để tối đa hóa sự phát triển của trẻ em và giúp chúng đạt được mức độ thành công tối ưu trong học tập và sau này trong cuộc sống (Blann, 2005). Mặc dù các chương trình như vậy nghe có vẻ hấp dẫn, nhưng bạn cần phải chắc chắn rằng chúng cũng chứng minh được hiệu quả trước khi đầu tư thêm tiền vào các chương trình này. May mắn thay, các nhà tâm lý học và các nhà khoa học khác đã tiến hành rất nhiều nghiên cứu về các chương trình như vậy và nhìn chung, các chương trình này được chứng minh là hiệu quả (Neil & Christensen, 2009; Peters-Scheffer, Didden, Korzilius, & Sturmey, 2011). Mặc dù không phải tất cả các chương trình đều hiệu quả như nhau, và tác động ngắn hạn của nhiều chương trình như vậy rõ rệt hơn, nhưng có lý do để tin rằng nhiều chương trình này mang lại lợi ích lâu dài cho người tham gia (Barnett, 2011). Nếu bạn cam kết sử dụng tiền thuế của người dân một cách có trách nhiệm, bạn nên xem xét các nghiên cứu. Chương trình nào hiệu quả nhất? Đặc điểm nào của các chương trình này làm cho chúng hiệu quả? Chương trình nào thúc đẩy kết quả tốt nhất? Sau khi xem xét các nghiên cứu, bạn sẽ có đủ thông tin để đưa ra quyết định về việc tài trợ cho chương trình nào.

Liên kết đến Học tập

Hãy xem video này về hiệu quả của các chương trình giáo dục mầm non để tìm hiểu cách các nhà khoa học đánh giá hiệu quả và cách đầu tư tiền tốt nhất vào các chương trình hiệu quả nhất.

Cuối cùng, không chỉ các chính trị gia mới có thể hưởng lợi từ việc sử dụng nghiên cứu để định hướng các quyết định của họ. Tất cả chúng ta đều có thể tham khảo nghiên cứu đôi khi khi đưa ra quyết định trong cuộc sống. Hãy tưởng tượng rằng chị gái bạn, Maria, bày tỏ lo ngại về đứa con hai tuổi của mình, Umberto. Umberto không nói nhiều và không rõ ràng như những đứa trẻ khác ở nhà trẻ hoặc những người khác trong gia đình. Bác sĩ nhi khoa của Umberto tiến hành một số sàng lọc và đề nghị đánh giá bởi một chuyên gia về ngôn ngữ trị liệu, nhưng không giới thiệu Maria đến bất kỳ chuyên gia nào khác. Maria lo ngại rằng sự chậm nói của Umberto là dấu hiệu của một rối loạn phát triển, nhưng bác sĩ nhi khoa của Umberto thì không; bà ấy nhận thấy những dấu hiệu khác biệt ở hàm và cơ mặt của Umberto. Nghe điều này, bạn tìm kiếm trên internet, nhưng bạn bị choáng ngợp bởi lượng thông tin và vô số nguồn khác nhau. Bạn thấy các bài đăng trên blog, danh sách top 10, quảng cáo từ các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và các khuyến nghị từ một số tổ chức vận động. Tại sao lại có quá nhiều trang web? Trang nào dựa trên nghiên cứu, và trang nào không?

Cuối cùng, nghiên cứu chính là yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa sự thật và ý kiến. Sự thật là những thực tế có thể quan sát được, còn ý kiến ​​là những phán đoán, kết luận hoặc thái độ cá nhân, có thể đúng hoặc không đúng. Trong cộng đồng khoa học, sự thật chỉ có thể được xác lập bằng chứng cứ thu thập được thông qua nghiên cứu thực nghiệm.

NHÀ NGHIÊN CỨU NỔI BẬT

Nghiên cứu tâm lý học có một lịch sử lâu dài với sự tham gia của những nhân vật quan trọng đến từ nhiều lĩnh vực khác nhau. Mặc dù chương giới thiệu đã thảo luận về một số nhà nghiên cứu có đóng góp đáng kể cho ngành học này, nhưng vẫn còn nhiều cá nhân khác xứng đáng được chú ý khi xem xét sự tiến bộ của tâm lý học như một ngành khoa học thông qua công trình của họ ( Hình 2.3 ). Ví dụ, Margaret Floy Washburn (1871–1939) là người phụ nữ đầu tiên nhận bằng tiến sĩ tâm lý học. Nghiên cứu của bà tập trung vào hành vi và nhận thức của động vật (Margaret Floy Washburn, Tiến sĩ, không rõ năm). Mary Whiton Calkins (1863–1930) là một nhà tâm lý học người Mỹ thế hệ đầu tiên nổi bật, người phản đối phong trào hành vi luận, tiến hành nghiên cứu quan trọng về trí nhớ và thành lập một trong những phòng thí nghiệm tâm lý học thực nghiệm sớm nhất ở Hoa Kỳ (Mary Whiton Calkins, không rõ năm).

Francis Sumner (1895–1954) là người Mỹ gốc Phi đầu tiên nhận bằng Tiến sĩ tâm lý học vào năm 1920. Luận án của ông tập trung vào các vấn đề liên quan đến phân tâm học. Sumner cũng quan tâm đến nghiên cứu về định kiến ​​chủng tộc và công bằng giáo dục. Sumner là một trong những người sáng lập khoa tâm lý học của Đại học Howard, và nhờ những thành tựu của mình, ông đôi khi được gọi là "Cha đẻ của tâm lý học người da đen". Mười ba năm sau, Inez Beverly Prosser (1895–1934) trở thành người phụ nữ Mỹ gốc Phi đầu tiên nhận bằng Tiến sĩ tâm lý học. Nghiên cứu của Prosser nêu bật các vấn đề liên quan đến giáo dục trong các trường học phân biệt chủng tộc so với các trường học hòa nhập, và cuối cùng, công trình của bà có ảnh hưởng rất lớn đến phán quyết mang tính bước ngoặt của Tòa án Tối cao trong vụ án Brown v. Board of Education, tuyên bố rằng việc phân biệt chủng tộc trong các trường công lập là vi hiến (Ethnicity and Health in America Series: Featured Psychologists, nd).

Hình a là chân dung của Margaret Floy Washburn. Hình b là trang nhất của Sắc lệnh thi hành từ Tòa án Tối cao trong vụ án Brown kiện Hội đồng Giáo dục.

Hình 2.3 (a) Margaret Floy Washburn là người phụ nữ đầu tiên nhận bằng tiến sĩ tâm lý học. (b) Kết quả của vụ án Brown v. Board of Education chịu ảnh hưởng bởi nghiên cứu của nhà tâm lý học Inez Beverly Prosser, người phụ nữ Mỹ gốc Phi đầu tiên nhận bằng tiến sĩ tâm lý học.

Mặc dù nền tảng khoa học của tâm lý học được hình thành đầu tiên ở châu Âu và Hoa Kỳ, nhưng không lâu sau đó, các nhà nghiên cứu trên khắp thế giới bắt đầu thành lập các phòng thí nghiệm và chương trình nghiên cứu riêng của họ. Ví dụ, một số phòng thí nghiệm tâm lý học thực nghiệm đầu tiên ở Nam Mỹ được thành lập bởi Horatio Piñero (1869–1919) tại hai cơ sở ở Buenos Aires, Argentina (Godoy & Brussino, 2010). Tại Ấn Độ, Gunamudian David Boaz (1908–1965) và Narendra Nath Sen Gupta (1889–1944) đã thành lập các khoa tâm lý học độc lập đầu tiên tại Đại học Madras và Đại học Calcutta. Những phát triển này đã tạo cơ hội cho các nhà nghiên cứu Ấn Độ đóng góp quan trọng cho lĩnh vực này (Gunamudian David Boaz, không rõ năm; Narendra Nath Sen Gupta, không rõ năm).

Khi Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA) được thành lập lần đầu tiên vào năm 1892, tất cả các thành viên đều là nam giới da trắng (Phụ nữ và các nhóm thiểu số trong Tâm lý học, không rõ năm). Tuy nhiên, đến năm 1905, Mary Whiton Calkins được bầu làm nữ chủ tịch đầu tiên của APA, và đến năm 1946, gần một phần tư số nhà tâm lý học Mỹ là nữ. Tâm lý học trở thành một lựa chọn học tập phổ biến đối với sinh viên theo học tại các trường đại học dành cho người Mỹ gốc Phi trong lịch sử, làm tăng số lượng người Mỹ gốc Phi trở thành nhà tâm lý học. Với những thay đổi về nhân khẩu học đang diễn ra ở Hoa Kỳ và việc tăng cường cơ hội tiếp cận giáo dục đại học cho các nhóm dân số vốn bị thiệt thòi trong lịch sử, có lý do để hy vọng rằng sự đa dạng của lĩnh vực này sẽ ngày càng phù hợp với dân số nói chung, và những đóng góp nghiên cứu của các nhà tâm lý học trong tương lai sẽ phục vụ tốt hơn cho mọi người thuộc mọi tầng lớp (Phụ nữ và các nhóm thiểu số trong Tâm lý học, không rõ năm).

Quá trình nghiên cứu khoa học

Kiến thức khoa học được phát triển thông qua một quá trình được gọi là phương pháp khoa học . Về cơ bản, các ý tưởng (dưới dạng lý thuyết và giả thuyết) được kiểm chứng dựa trên thế giới thực (dưới dạng quan sát thực nghiệm), và những quan sát thực nghiệm đó dẫn đến nhiều ý tưởng hơn nữa, những ý tưởng này lại được kiểm chứng dựa trên thế giới thực, và cứ thế tiếp diễn. Theo nghĩa này, quá trình khoa học là một vòng tròn. Các loại suy luận trong vòng tròn được gọi là suy luận diễn dịch và suy luận quy nạp. Trong suy luận diễn dịch , các ý tưởng được kiểm chứng trong thế giới thực; trong suy luận quy nạp , các quan sát trong thế giới thực dẫn đến những ý tưởng mới ( Hình 2.4 ). Các quá trình này không thể tách rời, giống như hít vào và thở ra, nhưng các phương pháp nghiên cứu khác nhau lại nhấn mạnh khác nhau vào các khía cạnh diễn dịch và quy nạp.

Sơ đồ này có một ô ở trên cùng được ghi nhãn là "giả thuyết hoặc tiền đề chung" và một ô ở dưới cùng được ghi nhãn là "quan sát thực nghiệm". Ở bên trái, một mũi tên được ghi nhãn "suy luận quy nạp" đi từ ô dưới lên ô trên. Ở bên phải, một mũi tên được ghi nhãn "suy luận diễn dịch" đi từ ô trên xuống ô dưới.

Hình 2.4 Nghiên cứu tâm lý học dựa trên cả suy luận quy nạp và suy luận diễn dịch.

Trong bối cảnh khoa học, suy luận diễn dịch bắt đầu bằng một sự khái quát hóa—một giả thuyết—sau đó được sử dụng để đi đến các kết luận logic về thế giới thực. Nếu giả thuyết đúng, thì các kết luận logic đạt được thông qua suy luận diễn dịch cũng phải đúng. Một lập luận diễn dịch có thể như sau: Tất cả sinh vật sống đều cần năng lượng để tồn tại (đây sẽ là giả thuyết của bạn). Vịt là sinh vật sống. Do đó, vịt cần năng lượng để tồn tại (kết luận logic). Trong ví dụ này, giả thuyết là đúng; do đó, kết luận cũng đúng. Tuy nhiên, đôi khi, một giả thuyết không chính xác có thể dẫn đến một kết luận logic nhưng không chính xác. Hãy xem xét lập luận này: tất cả vịt đều được sinh ra với khả năng nhìn. Quackers là một con vịt. Do đó, Quackers được sinh ra với khả năng nhìn. Các nhà khoa học sử dụng suy luận diễn dịch để kiểm chứng giả thuyết của họ bằng thực nghiệm. Quay trở lại ví dụ về loài vịt, các nhà nghiên cứu có thể thiết kế một nghiên cứu để kiểm chứng giả thuyết rằng nếu tất cả sinh vật sống đều cần năng lượng để tồn tại, thì vịt cũng sẽ cần năng lượng để tồn tại.

Suy luận diễn dịch bắt đầu bằng một sự khái quát hóa được kiểm chứng bằng các quan sát thực tế; tuy nhiên, suy luận quy nạp lại đi theo hướng ngược lại. Suy luận quy nạp sử dụng các quan sát thực nghiệm để xây dựng các khái quát hóa rộng. Không giống như suy luận diễn dịch, các kết luận rút ra từ suy luận quy nạp có thể đúng hoặc sai, bất kể chúng dựa trên những quan sát nào. Ví dụ, bạn có thể nhận thấy rằng những loại trái cây yêu thích của bạn—táo, chuối và cam—đều mọc trên cây; do đó, bạn cho rằng tất cả các loại trái cây đều phải mọc trên cây. Đây là một ví dụ về suy luận quy nạp, và rõ ràng, sự tồn tại của dâu tây, việt quất và kiwi chứng minh rằng sự khái quát hóa này không chính xác mặc dù nó dựa trên một số quan sát trực tiếp. Các nhà khoa học sử dụng suy luận quy nạp để xây dựng các lý thuyết, từ đó tạo ra các giả thuyết được kiểm chứng bằng suy luận diễn dịch. Cuối cùng, khoa học bao gồm cả quá trình diễn dịch và quy nạp.

Ví dụ, các nghiên cứu trường hợp, mà bạn sẽ đọc trong phần tiếp theo, tập trung rất nhiều vào các quan sát thực nghiệm. Do đó, các nghiên cứu trường hợp gắn liền với các quy trình quy nạp vì các nhà nghiên cứu thu thập một lượng lớn dữ liệu quan sát và tìm kiếm các mô hình thú vị (những ý tưởng mới) trong dữ liệu. Mặt khác, nghiên cứu thực nghiệm lại rất chú trọng đến suy luận diễn dịch.

Chúng ta đã nói rằng lý thuyết và giả thuyết là những ý tưởng, nhưng chính xác thì chúng là loại ý tưởng nào? Lý thuyết là một tập hợp các ý tưởng được phát triển tốt, đưa ra lời giải thích cho các hiện tượng quan sát được. Các lý thuyết được kiểm chứng nhiều lần dựa trên thực tế, nhưng chúng thường quá phức tạp để có thể kiểm tra toàn bộ cùng một lúc; thay vào đó, các nhà nghiên cứu tạo ra các giả thuyết để kiểm tra các khía cạnh cụ thể của một lý thuyết.

Giả thuyết là một dự đoán có thể kiểm chứng được về cách thế giới sẽ vận hành nếu ý tưởng của chúng ta là đúng, và nó thường được diễn đạt dưới dạng câu điều kiện (ví dụ: nếu tôi học cả đêm, tôi sẽ đạt điểm đậu trong bài kiểm tra). Giả thuyết vô cùng quan trọng vì nó là cầu nối giữa thế giới ý tưởng và thế giới thực. Khi các giả thuyết cụ thể được kiểm chứng, các lý thuyết sẽ được sửa đổi và tinh chỉnh để phản ánh và kết hợp kết quả của các thử nghiệm này (Hình 2.5 ).

Sơ đồ này có bảy ô được dán nhãn và có mũi tên để thể hiện sự tiến triển trong lưu đồ. Lưu đồ bắt đầu từ "Lý thuyết" và chuyển sang "Xây dựng giả thuyết", "Thu thập dữ liệu", "Phân tích dữ liệu" và "Tóm tắt dữ liệu và báo cáo kết quả". Có hai mũi tên xuất phát từ "Tóm tắt dữ liệu và báo cáo kết quả" để chỉ ra hai lựa chọn. Mũi tên đầu tiên chỉ vào "Xác nhận lý thuyết". Mũi tên thứ hai chỉ vào "Sửa đổi lý thuyết", và mũi tên này lại chỉ ngược về "Xây dựng giả thuyết".

Hình 2.5 Phương pháp khoa học bao gồm việc rút ra giả thuyết từ các lý thuyết và sau đó kiểm tra các giả thuyết đó. Nếu kết quả phù hợp với lý thuyết, thì lý thuyết được chứng minh là đúng. Nếu kết quả không phù hợp, thì lý thuyết cần được sửa đổi và các giả thuyết mới sẽ được tạo ra.

Để hiểu rõ quá trình này diễn ra như thế nào, chúng ta hãy xem xét một lý thuyết cụ thể và một giả thuyết có thể được rút ra từ lý thuyết đó. Như bạn sẽ tìm hiểu trong chương sau, lý thuyết cảm xúc James-Lange khẳng định rằng trải nghiệm cảm xúc phụ thuộc vào sự kích thích sinh lý liên quan đến trạng thái cảm xúc. Nếu bạn bước ra khỏi nhà và phát hiện một con rắn rất hung dữ đang đợi trước cửa, tim bạn sẽ đập nhanh và dạ dày cồn cào. ​​Theo lý thuyết James-Lange, những thay đổi sinh lý này sẽ dẫn đến cảm giác sợ hãi của bạn. Một giả thuyết có thể được rút ra từ lý thuyết này là một người không nhận thức được sự kích thích sinh lý mà việc nhìn thấy con rắn gây ra sẽ không cảm thấy sợ hãi.

Một giả thuyết khoa học cũng có thể bị bác bỏ , hay nói cách khác là có khả năng được chứng minh là không chính xác. Hãy nhớ lại chương giới thiệu rằng Sigmund Freud có rất nhiều ý tưởng thú vị để giải thích các hành vi khác nhau của con người ( Hình 2.6 ). Tuy nhiên, một lời chỉ trích lớn đối với các lý thuyết của Freud là nhiều ý tưởng của ông không thể bị bác bỏ; ví dụ, không thể tưởng tượng được những quan sát thực nghiệm nào có thể chứng minh sự tồn tại của bản năng (id), cái tôi (ego) và siêu tôi (superego) là không đúng – ba yếu tố của nhân cách được mô tả trong các lý thuyết của Freud. Mặc dù vậy, các lý thuyết của Freud vẫn được giảng dạy rộng rãi trong các sách giáo khoa tâm lý học nhập môn vì tầm quan trọng lịch sử của chúng đối với tâm lý học nhân cách và liệu pháp tâm lý, và chúng vẫn là nền tảng của tất cả các hình thức trị liệu hiện đại.

(a) Một bức ảnh cho thấy Freud đang cầm một điếu xì gà. (b) Trạng thái ý thức và vô thức của tâm trí được minh họa như một tảng băng trôi trên mặt nước. Bên dưới mặt nước, trong khu vực "vô thức", là bản năng (id), cái tôi (ego) và siêu tôi (superego). Khu vực ngay dưới mặt nước được gọi là "tiền ý thức". Khu vực trên mặt nước được gọi là "ý thức".

Hình 2.6 Nhiều chi tiết cụ thể trong (a) các lý thuyết của Freud, chẳng hạn như (b) sự phân chia tâm trí thành bản năng (id), cái tôi (ego) và siêu tôi (superego), đã không còn được ưa chuộng trong những thập kỷ gần đây vì chúng không thể bị bác bỏ. Nói một cách tổng quát hơn, quan điểm của ông đã đặt nền tảng cho phần lớn tư duy tâm lý học ngày nay, chẳng hạn như bản chất vô thức của phần lớn các quá trình tâm lý.

Ngược lại, lý thuyết James-Lange tạo ra các giả thuyết có thể kiểm chứng được, chẳng hạn như giả thuyết đã mô tả ở trên. Một số cá nhân bị tổn thương nghiêm trọng cột sống không thể cảm nhận được những thay đổi về thể chất thường đi kèm với trải nghiệm cảm xúc. Do đó, chúng ta có thể kiểm chứng giả thuyết này bằng cách xác định sự khác biệt trong trải nghiệm cảm xúc giữa những cá nhân có khả năng phát hiện những thay đổi này trong sự kích thích sinh lý của họ và những người không có khả năng đó. Trên thực tế, nghiên cứu này đã được tiến hành và mặc dù trải nghiệm cảm xúc của những người bị mất khả năng nhận thức về sự kích thích sinh lý của họ có thể kém mãnh liệt hơn, họ vẫn trải nghiệm cảm xúc (Chwalisz, Diener, & Gallagher, 1988).

Tính chất dựa trên khả năng bác bỏ của nghiên cứu khoa học cho phép tạo ra niềm tin rất lớn vào thông tin mà nó tạo ra. Thông thường, khi thông tin được cộng đồng khoa học chấp nhận, nó đã được kiểm nghiệm nhiều lần.

Bạn đang đọc truyện trên: Truyen247.Pro

Tags: #psychology