masonb || to your ex (husband)
cross the line (idiom): vượt qua khỏi vùng an toàn để đưa mối quan hệ sang một chu kỳ mới.…

cross the line (idiom): vượt qua khỏi vùng an toàn để đưa mối quan hệ sang một chu kỳ mới.…
be on the same wavelength (idiom): nghĩ cùng tần số, hiểu nhau không cần nhiều lời.…
a love-hate relationship (n. phr): mối quan hệ giằng xé, vừa yêu vừa hờn, vừa khao khát vừa oán hận.…
be smitten with someone (adj phr): bất chợt bị đốn tim, cảm xúc dâng trào khi nhìn thấy đối phương.…
feel head over heels for someone (idiom): yêu ai đó đến mức mất đi lý trí, trái tim như rơi tự do.…
have chemistry with someone (n. phr): có sự hòa hợp, sức hút tự nhiên khiến hai người như phản chiếu nhau.…
find comfort in each other (v. phr): tìm thấy sự an ủi và ấm áp nơi đối phương.…
a passionate relationship (n. phr): một mối quan hệ đầy đam mê, sự cuốn hút mãnh liệt và cảm xúc sâu.…
fall for the person you once couldn't stand (v. phr): rơi vào lưới tình với chính người mà trước đây bản thân không thể chịu nổi.…
a whirlwind relationship (n. phr): mối quan hệ bùng nổ nhanh chóng, cuốn hai người vào cảm xúc mãnh liệt.…
love hurts (idiom): tình yêu có thể mang lại cảm xúc ngọt ngào, nhưng cũng có thể mang đầy vết dao làm đau cả hai.…
be meant to meet, not meant to stay (expression): có duyên nhưng không phận, sinh ra để gặp nhau nhưng không thể yêu lâu dài.…
hit a rough patch (idiom): rơi vào giai đoạn sóng gió, vẫn còn yêu nhưng khiến đối phương mệt mỏi.…
love fades over time (expression): tình yêu có thể nhạt dần như màu hoàng hôn, không biến mất ngay nhưng mờ đi.link ao3: https://archiveofourown.org/works/57430330…
madly in love (adv+adj phr): yêu đến mức điên dại, từng nhịp tim đều dành cho người ấy.link ao3: https://archiveofourown.org/works/57430096…