Chào các bạn! Vì nhiều lý do từ nay Truyen2U chính thức đổi tên là Truyen247.Pro. Mong các bạn tiếp tục ủng hộ truy cập tên miền mới này nhé! Mãi yêu... ♥
riolinh || em sẽ cười tươi vào ngày anh cưới

riolinh || em sẽ cười tươi vào ngày anh cưới

711 74 2

be meant to meet, not meant to stay (expression): có duyên nhưng không phận, sinh ra để gặp nhau nhưng không thể yêu lâu dài.…

masonb || to your ex (husband)

masonb || to your ex (husband)

1,292 142 2

cross the line (idiom): vượt qua khỏi vùng an toàn để đưa mối quan hệ sang một chu kỳ mới.…

masonb | textfic || what is love

masonb | textfic || what is love

128 17 1

care deeply for someone (v. phr): quan tâm ai đó từ những điều nhỏ nhất.…

masonb || mợ út

masonb || mợ út

1,166 113 2

love hurts (idiom): tình yêu có thể mang lại cảm xúc ngọt ngào, nhưng cũng có thể mang đầy vết dao làm đau cả hai.…

shuurei || nhà anh, nhà em, nhà của chúng ta

shuurei || nhà anh, nhà em, nhà của chúng ta

1,135 75 1

madly in love (adv+adj phr): yêu đến mức điên dại, từng nhịp tim đều dành cho người ấy.link ao3: https://archiveofourown.org/works/57430096…

kuroken || như cái cách hai ta đã từng

kuroken || như cái cách hai ta đã từng

268 30 1

love fades over time (expression): tình yêu có thể nhạt dần như màu hoàng hôn, không biến mất ngay nhưng mờ đi.link ao3: https://archiveofourown.org/works/57430330…

hieusol || cổ tích

hieusol || cổ tích

6,359 637 7

hit a rough patch (idiom): rơi vào giai đoạn sóng gió, vẫn còn yêu nhưng khiến đối phương mệt mỏi.…

masonb | abo || mười trên mười

masonb | abo || mười trên mười

5,601 336 2

a whirlwind relationship (n. phr): mối quan hệ bùng nổ nhanh chóng, cuốn hai người vào cảm xúc mãnh liệt.…

riolinh | jeynam || không phải vợ bạn

riolinh | jeynam || không phải vợ bạn

3,154 373 8

a passionate relationship (n. phr): một mối quan hệ đầy đam mê, sự cuốn hút mãnh liệt và cảm xúc sâu.…

[tạm drop] hieusol | abo | textfic || không có u và thiếu y

[tạm drop] hieusol | abo | textfic || không có u và thiếu y

5,202 504 6

feel head over heels for someone (idiom): yêu ai đó đến mức mất đi lý trí, trái tim như rơi tự do.…

[drop] kny | textfic || gitchee gitchee goo

[drop] kny | textfic || gitchee gitchee goo

9,768 1,035 8

be smitten with someone (adj phr): bất chợt bị đốn tim, cảm xúc dâng trào khi nhìn thấy đối phương.…

[drop] haikyuu | textfic || werewolf game

[drop] haikyuu | textfic || werewolf game

1,012 106 3

a love-hate relationship (n. phr): mối quan hệ giằng xé, vừa yêu vừa hờn, vừa khao khát vừa oán hận.…

[tạm drop] họ trần x jsol || chăm sóc em

[tạm drop] họ trần x jsol || chăm sóc em

654 52 2

be on the same wavelength (idiom): nghĩ cùng tần số, hiểu nhau không cần nhiều lời.…

[drop] haikyuu | textfic || 1001 cách tán người yêu

[drop] haikyuu | textfic || 1001 cách tán người yêu

83,762 7,852 53

have chemistry with someone (n. phr): có sự hòa hợp, sức hút tự nhiên khiến hai người như phản chiếu nhau.…

masonb || nơi ta có nhau

masonb || nơi ta có nhau

546 42 1

find comfort in each other (v. phr): tìm thấy sự an ủi và ấm áp nơi đối phương.…