Chào các bạn! Vì nhiều lý do từ nay Truyen2U chính thức đổi tên là Truyen247.Pro. Mong các bạn tiếp tục ủng hộ truy cập tên miền mới này nhé! Mãi yêu... ♥
성젱│give me 1-chome ── 分一丁目给我

성젱│give me 1-chome ── 分一丁目给我

260 22 2

"jongseong à, ôm cái nào."- park sunghoon x park jongseong- author: Aonnnn- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

성젱│quạ đậu cành cây ── 乌鸦落枝桠

성젱│quạ đậu cành cây ── 乌鸦落枝桠

105 14 1

"may thay em thật sự yêu anh, nếu không anh đã chẳng thể có dũng khí để đối mặt với cái chết."- park sunghoon x park jongseong- author: close_your_eyes- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

성젱│mùa hạ seattle ── 西雅图的夏天

성젱│mùa hạ seattle ── 西雅图的夏天

1,920 137 4

"can you kiss me more?"- park sunghoon x park jongseong- author: 车厘子游进菠萝屋- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

씅젱│say núi cấp tính ── 高原反应

씅젱│say núi cấp tính ── 高原反应

84 14 1

(n): a condition that happens when your body has trouble adjusting to lower oxygen availability at high elevation- lee heeseung x park jongseong- author: Yuzhaimi- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

씅젱│chuyện thiếu ngủ ── 睡眠之必要

씅젱│chuyện thiếu ngủ ── 睡眠之必要

781 56 1

"只想这样那样搞搞"- lee heeseung x park jongseong- author: back2life- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

씅젱│99%

씅젱│99%

590 38 1

"那乌冬面的味道,这一刻我真的好想知道啊。"- lee heeseung x park jongseong- author: bakhasatang- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

씅젱│ceremony ── 典礼

씅젱│ceremony ── 典礼

2,019 130 6

"jongseong à."- lee heeseung x park jongseong- author: smallfr1es- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

씅젱│porthole ── 舷窗

씅젱│porthole ── 舷窗

421 42 1

(n): a small, usually round window in the side of a ship or aircraft- lee heeseung x park jongseong- author: Pulsar_in_grava- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

文祺│đừng đính hôn nữa, chạy trốn cùng em đi ── 别订婚了,和我私奔

文祺│đừng đính hôn nữa, chạy trốn cùng em đi ── 别订婚了,和我私奔

161 12 1

"i just wanna get high with my lover."- liu yaowen x ma jiaqi- author: 南一二参- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

文祺│kỳ mẫn cảm thật không dễ chịu chút nào ── 易感期不好过

文祺│kỳ mẫn cảm thật không dễ chịu chút nào ── 易感期不好过

306 12 1

"i went crazy over you."- liu yaowen x ma jiaqi- author: 南一二参- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

文祺│song a làm thế nào để vượt qua kỳ mẫn cảm? ── 双A怎么过易感期?

文祺│song a làm thế nào để vượt qua kỳ mẫn cảm? ── 双A怎么过易感期?

409 21 1

"em tưởng em là bao cát chắc?"- liu yaowen x ma jiaqi- author: 南一二参- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

文祺│yên vị phong tình ── 烟味风情

文祺│yên vị phong tình ── 烟味风情

207 13 1

"抜け出せない 果てもない闇何も見えないの"- liu yaowen x ma jiaqi- author: 吹灯- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

文祺│xuân thu bình phàm ── 寻常春秋

文祺│xuân thu bình phàm ── 寻常春秋

190 10 1

"người sống trên đời đều bình thường, sự tình cũng bình thường, cả yêu cũng bình thường."- liu yaowen x ma jiaqi- author: 七月簪冬- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

文祺文│vịnh alaska ── 阿拉斯加海湾

文祺文│vịnh alaska ── 阿拉斯加海湾

216 29 1

"上天啊,难道你看不出我很爱他"- liu yaowen x ma jiaqi- author: 过期拥抱- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

愿文祺翔│i see you in my eyes ── 当我睁开眼睛看向你

愿文祺翔│i see you in my eyes ── 当我睁开眼睛看向你

1,154 102 6

"khi anh mở mắt và nhìn thấy em, tình yêu của anh vừa chết đi, lại lần nữa quay về."- liu yaowen x ma jiaqi x yan haoxiang- author: 七鸦灯- dịch chui, dịch láo, không mang lên nơi công cộng- không áp đặt lên người thật…

文严文│cruel summer

文严文│cruel summer

350 34 1

"devils roll the dice, angels roll their eyes."- yan haoxiang x liu yaowen- author: onliliannettefans- không chuyển ver, không áp đặt lên người thật…